Site announcements

There are no discussion topics yet in this forum

Available courses

Học phần GDTC 5 (GYM305_251_CL3_D25)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_CL3_D25
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_BC_L20)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_BC_L20
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_BC_L19)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_BC_L19
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L15)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L15
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L14)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L14
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L09)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L09
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L08)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L08
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_CL_L43)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_CL_L43
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_CL_L42)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_CL_L42
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_BC_L38)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_BC_L38
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_BC_L37)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_BC_L37
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_BC_L32)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_BC_L32
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D35)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D35
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D21)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D21
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D20)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D20
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D15)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D15
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D11)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D11
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D08)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D08
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D07)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D07
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D03)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D03
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L53)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L53
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L49)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L49
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L47)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L47
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L37)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L37
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L35)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L35
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L19)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L19
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L02
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_KR3_D43)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_KR3_D43
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_KR3_D42)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_KR3_D42
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_KR3_D41)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_KR3_D41
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_KR3_D40)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_KR3_D40
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BD3_D39)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BD3_D39
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BC3_D07)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BC3_D07
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BC3_D02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BC3_D02
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BC3_D01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BC3_D01
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_KA_L12)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_KA_L12
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_KA_L11)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_KA_L11
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_BC_L16)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_BC_L16
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_BC_L15)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_BC_L15
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_PI1_D30)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_PI1_D30
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_BD1_D14)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_BD1_D14
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_BD1_D13)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_BD1_D13
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_BC1_D12)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_BC1_D12
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_BC1_D11)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_BC1_D11
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L23)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L23
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L05)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L05
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_BC_L34)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_BC_L34
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_BC_L33)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_BC_L33
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_BC_L31)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_BC_L31
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D18)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D18
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D14)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D14
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D06)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D06
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D02
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L06)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L06
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L04)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L04
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_CL3_D22)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_CL3_D22
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_CL3_D21)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_CL3_D21
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_CL3_D20)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_CL3_D20
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_CL3_D19)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_CL3_D19
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_CL3_D18)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_CL3_D18
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_CL3_D17)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_CL3_D17
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_CL3_D16)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_CL3_D16
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_CL3_D15)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_CL3_D15
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BC3_D06)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BC3_D06
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BC3_D05)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BC3_D05
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_PK_L37)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_PK_L37
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_PK_L28)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_PK_L28
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_PK_L27)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_PK_L27
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_PI1_D39)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_PI1_D39
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_PI1_D38)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_PI1_D38
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_CL1_D25)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_CL1_D25
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_CL1_D24)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_CL1_D24
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_CL1_D23)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_CL1_D23
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L22)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L22
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_CL_L47)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_CL_L47
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_CL_L46)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_CL_L46
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D28)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D28
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D27)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D27
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D24)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D24
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D12)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D12
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L52)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L52
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L42)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L42
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L40)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L40
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L28)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L28
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L26)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L26
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BC3_D04)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BC3_D04
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BC3_D03)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BC3_D03
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_BC_L40)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_BC_L40
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_BC_L39)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_BC_L39
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D34)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D34
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D33)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D33
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D32)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D32
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D26)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D26
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D25)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D25
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D19)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D19
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D05)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D05
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L55)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L55
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L46)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L46
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L38)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L38
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L33)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L33
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L31)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L31
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L10)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L10
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L09)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L09
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L07)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L07
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_CL3_D26)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_CL3_D26
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BD3_D38)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BD3_D38
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_QV_L25)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_QV_L25
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_PK_L24)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_PK_L24
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_PK_L23)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_PK_L23
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_CL_L34)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_CL_L34
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_CL_L26)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_CL_L26
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_CL_L10)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_CL_L10
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_CL_L09)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_CL_L09
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_QV1_D45)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_QV1_D45
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_PI1_D41)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_PI1_D41
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_PI1_D40)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_PI1_D40
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_PI1_D37)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_PI1_D37
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_PI1_D36)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_PI1_D36
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_PI1_D35)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_PI1_D35
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_PI1_D34)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_PI1_D34
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_PI1_D33)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_PI1_D33
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_PI1_D32)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_PI1_D32
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_CL1_D21)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_CL1_D21
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_CL1_D20)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_CL1_D20
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_CL1_D19)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_CL1_D19
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D22)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D22
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D10)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D10
Học phần GDTC 1 (GYM301_2511_DK_L22)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2511_DK_L22
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L56)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L56
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L25)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L25
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L20)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L20
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L14)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L14
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L12)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L12
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BB3_D34)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BB3_D34
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BB3_D30)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BB3_D30
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BB3_D29)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BB3_D29
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_PK_L35)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_PK_L35
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_PK_L32)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_PK_L32
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_PK_L31)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_PK_L31
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_CL1_D18)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_CL1_D18
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_BB1_D08)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_BB1_D08
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_BB1_D07)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_BB1_D07
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_BB1_D06)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_BB1_D06
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_BB1_D05)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_BB1_D05
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_BB1_D04)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_BB1_D04
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_BB1_D03)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_BB1_D03
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_BB1_D02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_BB1_D02
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_BB1_D01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_BB1_D01
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L21)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L21
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L20)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L20
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L12)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L12
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L11)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L11
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L10)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L10
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D31)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D31
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D23)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D23
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L39)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L39
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L32)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L32
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L30)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L30
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L21)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L21
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L18)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L18
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L16)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L16
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_CL3_D24)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_CL3_D24
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_CL3_D23)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_CL3_D23
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BD3_D37)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BD3_D37
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BD3_D36)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BD3_D36
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BD3_D35)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BD3_D35
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BB3_D32)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BB3_D32
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BB3_D31)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BB3_D31
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_BD_L02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_BD_L02
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_BD_L01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_BD_L01
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_BD1_D16)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_BD1_D16
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_BD1_D15)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_BD1_D15
Học phần GDTC 2 (GYM302_2511_L49)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2511_L49
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L19)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L19
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_CL_L45)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_CL_L45
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_CL_L44)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_CL_L44
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_BC_L36)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_BC_L36
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_BC_L35)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_BC_L35
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_BC_L30)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_BC_L30
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_BC_L29)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_BC_L29
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D16)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D16
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D04)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D04
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L51)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L51
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L29)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L29
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L27)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L27
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L17)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L17
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L15)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L15
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L08)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L08
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_BC_L18)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_BC_L18
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_BC_L17)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_BC_L17
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_PI1_D31)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_PI1_D31
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_BC1_D10)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_BC1_D10
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_BC1_D09)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_BC1_D09
Học phần GDTC 2 (GYM302_2511_L48)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2511_L48
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D30)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D30
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D29)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D29
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D17)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D17
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D13)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D13
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D09)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D09
Học phần GDTC 1 (GYM301_2517_1_D01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2517_1_D01
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L54)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L54
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L44)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L44
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L41)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L41
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L36)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L36
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L34)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L34
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L01
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_CL3_D28)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_CL3_D28
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_CL3_D27)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_CL3_D27
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_QV_L29)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_QV_L29
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_QV_L21)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_QV_L21
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_KA_L08)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_KA_L08
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_KA_L07)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_KA_L07
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_CL_L30)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_CL_L30
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_CL_L22)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_CL_L22
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_CL_L14)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_CL_L14
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_CL_L13)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_CL_L13
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_CL_L06)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_CL_L06
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_CL_L05)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_CL_L05
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_CL_L04)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_CL_L04
Học phần GDTC 4 (GYM304_251_CL_L03)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_251_CL_L03
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_QV1_D46)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_QV1_D46
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_QV1_D43)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_QV1_D43
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_KR1_D29)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_KR1_D29
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_KR1_D28)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_KR1_D28
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_KR1_D27)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_KR1_D27
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_KR1_D26)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_KR1_D26
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_DDP06)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_DDP06
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_CL1_D22)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_CL1_D22
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_CL1_D17)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_CL1_D17
Học phần GDTC 1 (GYM301_2511_DK_L23)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_2511_DK_L23
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_K7D2)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_K7D2
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_K7D1)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_K7D1
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L45)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L45
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L43)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L43
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L24)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L24
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L13)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L13
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L11)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L11
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_K5D2)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_K5D2
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_K5D1)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_K5D1
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BC3_D14)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BC3_D14
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BC3_D13)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BC3_D13
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BC3_D12)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BC3_D12
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BC3_D11)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BC3_D11
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BC3_D10)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BC3_D10
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BC3_D09)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BC3_D09
Học phần GDTC 5 (GYM305_251_BC3_D08)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_251_BC3_D08
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_QV1_D44)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_QV1_D44
Học phần GDTC 3 (GYM303_251_PI1_D42)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_251_PI1_D42
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L18)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L18
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L17)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L17
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L16)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L16
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L07)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L07
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L06)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L06
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L04)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L04
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L03)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L03
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L02
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_PK_L01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_PK_L01
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_BC_L41)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_BC_L41
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_BC_L28)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_BC_L28
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_BC_L27)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_BC_L27
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_BC_L26)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_BC_L26
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_BC_L25)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_BC_L25
Học phần GDTC 2 (GYM302_251_BC_L24)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_251_BC_L24
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L50)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L50
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L48)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L48
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L05)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L05
Học phần GDTC 1 (GYM301_251_DK_L03)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM301_251_DK_L03
Khóa luận tốt nghiệp (TN002_251_TCNH_D02)
  • Teacher: cao Ban
  • Enrolled students: 419
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Phòng Quản lý đào tạo - LHP: TN002_251_TCNH_D02
  • Teacher: cao Ban
  • Enrolled students: 419
Khóa luận tốt nghiệp (TN002_251_TCNH_D01)
  • Teacher: cao Ban
  • Enrolled students: 128
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Phòng Quản lý đào tạo - LHP: TN002_251_TCNH_D01
  • Teacher: cao Ban
  • Enrolled students: 128
Khóa luận tốt nghiệp (TN002_251_QTKD_D02)
  • Teacher: cao Ban
  • Enrolled students: 102
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Phòng Quản lý đào tạo - LHP: TN002_251_QTKD_D02
  • Teacher: cao Ban
  • Enrolled students: 102
Khóa luận tốt nghiệp (TN002_251_QTKD_D01)
  • Teacher: cao Ban
  • Enrolled students: 28
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Phòng Quản lý đào tạo - LHP: TN002_251_QTKD_D01
  • Teacher: cao Ban
  • Enrolled students: 28
Khóa luận tốt nghiệp (TN002_251_KT_D02)
  • Teacher: cao Ban
  • Enrolled students: 38
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Phòng Quản lý đào tạo - LHP: TN002_251_KT_D02
  • Teacher: cao Ban
  • Enrolled students: 38
Khóa luận tốt nghiệp (TN002_251_KT_D01)
  • Teacher: cao Ban
  • Enrolled students: 6
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Phòng Quản lý đào tạo - LHP: TN002_251_KT_D01
  • Teacher: cao Ban
  • Enrolled students: 6
Nghiên cứu khoa học sinh viên (SRS301_251_D1)
  • Teacher: cao Ban
  • Enrolled students: 11
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Phòng Quản lý đào tạo - LHP: SRS301_251_D1
  • Teacher: cao Ban
  • Enrolled students: 11
Nguyên lý kế toán (ACC301_2511_1_D09)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_2511_1_D09
Nguyên lý kế toán (ACC301_2511_1_D08)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_2511_1_D08
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L21)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L21
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L11)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L11
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L09)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L09
Phân tích dữ liệu ứng dụng trong kế toán, kiểm toán (ACC721_2511_1_D02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC721_2511_1_D02
Phân tích dữ liệu ứng dụng trong kế toán, kiểm toán (ACC721_2511_1_D01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC721_2511_1_D01
Phân tích dữ liệu ứng dụng trong kế toán, kiểm toán (ACC721_251_L06)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC721_251_L06
Phân tích dữ liệu ứng dụng trong kế toán, kiểm toán (ACC721_251_L01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC721_251_L01
Hệ thống thông tin kế toán nâng cao (ACC701_251_L01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC701_251_L01
Kế toán tài chính các doanh nghiệp đặc thù (ACC707_251_1_D01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC707_251_1_D01
Kế toán tài chính (ACC705_2511_1_D13)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_2511_1_D13
Kế toán tài chính (ACC705_251_L34)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L34
Kế toán tài chính (ACC705_251_L10)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L10
Kế toán tài chính (ACC705_251_L09)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L09
Kế toán tài chính (ACC705_251_L04)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L04
Kế toán tài chính (ACC705_2511_1_D10)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_2511_1_D10
Kế toán tài chính (ACC705_2511_1_D09)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_2511_1_D09
Kế toán tài chính (ACC705_251_L21)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L21
Kế toán tài chính (ACC705_251_L12)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L12
Kế toán tài chính (ACC705_251_L11)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L11
Kế toán tài chính (ACC705_251_L01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L01
Kế toán tài chính (ACC705_2511_1_D14)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_2511_1_D14
Kế toán tài chính (ACC705_251_L33)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L33
Kế toán tài chính (ACC705_251_L32)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L32
Thực tập cuối khóa ngành Kế toán (INT303_251_KT_D02)
  • Teacher: cao Ban
  • Enrolled students: 29
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: INT303_251_KT_D02
  • Teacher: cao Ban
  • Enrolled students: 29
Thực tập cuối khóa ngành Kế toán (INT303_251_KT_D01)
  • Teacher: cao Ban
  • Enrolled students: 145
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: INT303_251_KT_D01
  • Teacher: cao Ban
  • Enrolled students: 145
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L14)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L14
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L13)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L13
Kế toán ngân hàng (ACC306_2511_1_D02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC306_2511_1_D02
Kế toán ngân hàng (ACC306_2511_1_D01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC306_2511_1_D01
Nguyên lý kế toán (ACC301_2511_1_D07)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_2511_1_D07
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L19)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L19
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L06)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L06
Fundamentals of Auditing (AUD715_251_L05)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: AUD715_251_L05
Fundamentals of Auditing (AUD715_251_L04)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: AUD715_251_L04
Fundamentals of Auditing (AUD715_251_L02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: AUD715_251_L02
Kiểm soát nội bộ (AUD302_251_L02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: AUD302_251_L02
Kiểm soát nội bộ (AUD302_251_L01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: AUD302_251_L01
Khóa luận tốt nghiệp ngành Kế toán (REP303_251_1_D02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: REP303_251_1_D02
Khóa luận tốt nghiệp ngành Kế toán (REP303_251_1_D01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: REP303_251_1_D01
Thực tập cuối khóa ngành Kế toán (INT303_2511_1_D02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: INT303_2511_1_D02
Thực tập cuối khóa ngành Kế toán (INT303_2511_1_D01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: INT303_2511_1_D01
Kế toán ngân hàng (ACC306_2511_1_D04)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC306_2511_1_D04
Kế toán ngân hàng (ACC306_2511_1_D03)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC306_2511_1_D03
Nguyên lý kế toán (ACC301_2511_1_D03)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_2511_1_D03
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L04)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L04
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L03)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L03
Kế toán ngân hàng nâng cao (ACC703_251_L01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC703_251_L01
Kế toán ngân hàng (ACC306_251_L03)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC306_251_L03
Kế toán ngân hàng (ACC306_251_L02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC306_251_L02
Nguyên lý kế toán (ACC301_2511_1_D06)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_2511_1_D06
Nguyên lý kế toán (ACC301_2511_1_D04)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_2511_1_D04
Kế toán tài chính (ACC705_2511_1_D12)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_2511_1_D12
Kế toán tài chính (ACC705_2511_1_D04)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_2511_1_D04
Kế toán tài chính (ACC705_251_L03)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L03
Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (ACC724_251_1_D01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC724_251_1_D01
Kế toán tài chính nâng cao (ACC706_251_1_D02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC706_251_1_D02
Kế toán tài chính (ACC705_251_L16)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L16
Kế toán tài chính (ACC705_251_L15)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L15
Kế toán tài chính (ACC705_251_L08)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L08
Kế toán tài chính (ACC705_251_L02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L02
Nguyên lý kế toán (ACC301_2511_1_D05)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_2511_1_D05
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L22)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L22
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L10)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L10
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L08)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L08
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L07)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L07
Hệ thống thông tin kế toán nâng cao (ACC701_251_L02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC701_251_L02
Kế toán ngân hàng (ACC306_251_L04)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC306_251_L04
Kế toán ngân hàng (ACC306_251_L01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC306_251_L01
Kế toán công (ACC305_251_L02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC305_251_L02
Kế toán công (ACC305_251_L01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC305_251_L01
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L20)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L20
Kế toán tài chính (ACC705_2511_1_D11)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_2511_1_D11
Kế toán tài chính (ACC705_2511_1_D06)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_2511_1_D06
Kế toán tài chính (ACC705_251_L23)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L23
Kế toán tài chính (ACC705_251_L22)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L22
Kế toán tài chính (ACC705_251_L20)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L20
Kế toán tài chính (ACC705_251_L19)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L19
Kế toán chi phí (ACC702_251_1_D02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC702_251_1_D02
Kế toán chi phí (ACC702_251_1_D01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC702_251_1_D01
Kế toán quản trị (ACC307_251_L02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC307_251_L02
Kế toán quản trị (ACC307_251_L01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC307_251_L01
Kế toán tài chính (ACC705_2511_1_D02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_2511_1_D02
Kế toán tài chính (ACC705_2511_1_D03)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_2511_1_D03
Kế toán tài chính (ACC705_251_L31)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L31
Kế toán tài chính (ACC705_251_L30)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L30
Nguyên lý kế toán (ACC301_2511_1_D01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_2511_1_D01
Kiểm toán căn bản (AUD301_251_1_D03)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: AUD301_251_1_D03
Kiểm toán căn bản (AUD301_251_1_D02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: AUD301_251_1_D02
Nguyên lý kế toán (ACC301_2511_1_D11)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_2511_1_D11
Nguyên lý kế toán (ACC301_2511_1_D10)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_2511_1_D10
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L12)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L12
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L05)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L05
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L02
Fundamentals of Auditing (AUD715_251_L03)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: AUD715_251_L03
Fundamentals of Auditing (AUD715_251_L01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: AUD715_251_L01
Kiểm toán căn bản (AUD301_251_1_D01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: AUD301_251_1_D01
Kiểm toán công nghệ thông tin (ACC708_251_L02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC708_251_L02
Kiểm toán công nghệ thông tin (ACC708_251_L01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC708_251_L01
Nhập môn ngành Kế toán (ACC310_251_L07)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC310_251_L07
Nhập môn ngành Kế toán (ACC310_251_L06)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC310_251_L06
Nhập môn ngành Kế toán (ACC310_251_L05)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC310_251_L05
Nhập môn ngành Kế toán (ACC310_251_L04)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC310_251_L04
Nhập môn ngành Kế toán (ACC310_251_L03)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC310_251_L03
Nhập môn ngành Kế toán (ACC310_251_L02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC310_251_L02
Nhập môn ngành Kế toán (ACC310_251_L01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC310_251_L01
International Financial Reporting Standards (ACC732_251_L04)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC732_251_L04
Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (ACC724_251_1_D02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC724_251_1_D02
Kế toán tài chính các doanh nghiệp đặc thù (ACC707_251_1_D02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC707_251_1_D02
Kế toán tài chính (ACC705_251_L14)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L14
Kế toán tài chính (ACC705_251_L13)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L13
Kế toán tài chính (ACC705_251_L27)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L27
Kế toán tài chính (ACC705_2511_1_D01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_2511_1_D01
Kế toán tài chính (ACC705_251_L29)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L29
Kế toán tài chính (ACC705_251_L26)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L26
Kế toán tài chính (ACC705_251_L25)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L25
Kế toán tài chính (ACC705_251_L24)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L24
Kế toán tài chính (ACC705_251_L06)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L06
Kế toán tài chính (ACC705_251_L05)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L05
Kế toán tài chính nâng cao (ACC706_251_1_D01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC706_251_1_D01
Kế toán tài chính (ACC705_2511_1_D08)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_2511_1_D08
Kế toán tài chính (ACC705_251_L28)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L28
Kế toán tài chính (ACC705_251_L18)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L18
Kế toán tài chính (ACC705_251_L17)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L17
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L01
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L23)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L23
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L16)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L16
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L15)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L15
International Financial Reporting Standards (ACC732_251_L05)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC732_251_L05
International Financial Reporting Standards (ACC732_251_L03)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC732_251_L03
International Financial Reporting Standards (ACC732_251_L02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC732_251_L02
International Financial Reporting Standards (ACC732_251_L01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC732_251_L01
Kế toán tài chính (ACC705_2511_1_D07)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_2511_1_D07
Kế toán tài chính (ACC705_2511_1_D05)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_2511_1_D05
Kế toán tài chính (ACC705_251_L07)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC705_251_L07
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_DDP06)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_DDP06
Advanced International Financial Reporting Standards (ACC733_251_L01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC733_251_L01
Phân tích dữ liệu kế toán với Python nâng cao (DAT711_251_L01)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: DAT711_251_L01
Phân tích dữ liệu ứng dụng trong kế toán, kiểm toán (ACC721_251_L05)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC721_251_L05
Phân tích dữ liệu ứng dụng trong kế toán, kiểm toán (ACC721_251_L04)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC721_251_L04
Phân tích dữ liệu ứng dụng trong kế toán, kiểm toán (ACC721_251_L03)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC721_251_L03
Phân tích dữ liệu ứng dụng trong kế toán, kiểm toán (ACC721_251_L02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC721_251_L02
Nguyên lý kế toán (ACC301_2511_1_D02)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_2511_1_D02
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L18)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L18
Nguyên lý kế toán (ACC301_251_L17)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK01 - Khoa: Khoa Kế toán - Kiểm toán - LHP: ACC301_251_L17
Học phần GDTC 5 (GYM305_252_PK_L19)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_252_PK_L19
Học phần GDTC 4 (GYM304_252_1_D40)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_252_1_D40
Học phần GDTC 4 (GYM304_252_1_D34)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_252_1_D34
Học phần GDTC 3 (GYM303_252_PK_L44)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_252_PK_L44
Học phần GDTC 3 (GYM303_252_PK_L43)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_252_PK_L43
Học phần GDTC 3 (GYM303_252_PK_L24)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_252_PK_L24
Học phần GDTC 3 (GYM303_252_PK_L23)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_252_PK_L23
Học phần GDTC 3 (GYM303_252_CL_L42)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_252_CL_L42
Học phần GDTC 3 (GYM303_252_CL_L41)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_252_CL_L41
Học phần GDTC 2 (GYM302_2524_PK_L59)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2524_PK_L59
Học phần GDTC 2 (GYM302_2521_PK_L48)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2521_PK_L48
Học phần GDTC 2 (GYM302_2521_PK_L37)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2521_PK_L37
Học phần GDTC 2 (GYM302_2521_PK_L36)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2521_PK_L36
Học phần GDTC 2 (GYM302_2521_CL_L11)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2521_CL_L11
Học phần GDTC 2 (GYM302_2521_CL_L08)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2521_CL_L08
Học phần GDTC 2 (GYM302_2521_CL_L07)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2521_CL_L07
Học phần GDTC 2 (GYM302_2521_CL_L06)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2521_CL_L06
Học phần GDTC 2 (GYM302_2521_CL_L05)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2521_CL_L05
Học phần GDTC 2 (GYM302_2521_CL_L04)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2521_CL_L04
Học phần GDTC 2 (GYM302_2521_CL_L03)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2521_CL_L03
Học phần GDTC 2 (GYM302_2521_BC_L20)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2521_BC_L20
Học phần GDTC 2 (GYM302_2521_BC_L19)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2521_BC_L19
Học phần GDTC 2 (GYM302_252_1_D38)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_252_1_D38
Học phần GDTC 2 (GYM302_252_1_D19)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_252_1_D19
Học phần GDTC 2 (GYM302_252_1_D17)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_252_1_D17
Học phần GDTC 2 (GYM302_252_1_D16)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_252_1_D16
Học phần GDTC 2 (GYM302_252_1_D14)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_252_1_D14
Học phần GDTC 4 (GYM304_252_1_D32)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_252_1_D32
Học phần GDTC 4 (GYM304_252_1_D31)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_252_1_D31
Học phần GDTC 4 (GYM304_252_1_D30)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_252_1_D30
Học phần GDTC 4 (GYM304_252_1_D29)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_252_1_D29
Học phần GDTC 4 (GYM304_252_1_D28)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_252_1_D28
Học phần GDTC 4 (GYM304_252_1_D26)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_252_1_D26
Học phần GDTC 4 (GYM304_252_1_D14)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_252_1_D14
Học phần GDTC 4 (GYM304_252_1_D12)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_252_1_D12
Học phần GDTC 4 (GYM304_252_1_D11)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_252_1_D11
Học phần GDTC 4 (GYM304_252_1_D09)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_252_1_D09
Học phần GDTC 3 (GYM303_252_PK_L22)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_252_PK_L22
Học phần GDTC 3 (GYM303_252_KR_L34)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_252_KR_L34
Học phần GDTC 3 (GYM303_252_KR_L11)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_252_KR_L11
Học phần GDTC 3 (GYM303_252_KR_L10)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_252_KR_L10
Học phần GDTC 3 (GYM303_252_BD_L05)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_252_BD_L05
Học phần GDTC 3 (GYM303_252_BC_L28)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_252_BC_L28
Học phần GDTC 2 (GYM302_2524_PK_L58)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2524_PK_L58
Học phần GDTC 2 (GYM302_2521_PK_L54)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2521_PK_L54
Học phần GDTC 2 (GYM302_2521_PK_L34)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2521_PK_L34
Học phần GDTC 2 (GYM302_252_1_D51)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_252_1_D51
Học phần GDTC 2 (GYM302_252_1_D49)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_252_1_D49
Học phần GDTC 2 (GYM302_252_1_D44)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_252_1_D44
Học phần GDTC 2 (GYM302_252_1_D35)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_252_1_D35
Học phần GDTC 2 (GYM302_252_1_D33)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_252_1_D33
Học phần GDTC 2 (GYM302_252_1_D07)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_252_1_D07
Học phần GDTC 2 (GYM302_252_1_D05)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_252_1_D05
Học phần GDTC 5 (GYM305_252_PK_L35)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_252_PK_L35
Học phần GDTC 5 (GYM305_252_PK_L34)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_252_PK_L34
Học phần GDTC 5 (GYM305_252_CL_L30)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_252_CL_L30
Học phần GDTC 5 (GYM305_252_CL_L29)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_252_CL_L29
Học phần GDTC 5 (GYM305_252_CL_L12)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_252_CL_L12
Học phần GDTC 5 (GYM305_252_CL_L11)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_252_CL_L11
Học phần GDTC 5 (GYM305_252_CL_L08)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_252_CL_L08
Học phần GDTC 5 (GYM305_252_CL_L07)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_252_CL_L07
Học phần GDTC 5 (GYM305_252_BC_L24)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_252_BC_L24
Học phần GDTC 5 (GYM305_252_BC_L23)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM305_252_BC_L23
Học phần GDTC 4 (GYM304_252_1_D20)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_252_1_D20
Học phần GDTC 4 (GYM304_252_1_D19)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_252_1_D19
Học phần GDTC 4 (GYM304_252_1_D17)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM304_252_1_D17
Học phần GDTC 3 (GYM303_252_PK_L47)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_252_PK_L47
Học phần GDTC 3 (GYM303_252_PK_L26)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_252_PK_L26
Học phần GDTC 3 (GYM303_252_PK_L25)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_252_PK_L25
Học phần GDTC 3 (GYM303_252_PK_L21)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM303_252_PK_L21
Học phần GDTC 2 (GYM302_2521_PK_L51)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2521_PK_L51
Học phần GDTC 2 (GYM302_2521_PK_L50)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2521_PK_L50
Học phần GDTC 2 (GYM302_2521_PK_L47)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2521_PK_L47
Học phần GDTC 2 (GYM302_2521_PK_L43)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2521_PK_L43
Học phần GDTC 2 (GYM302_2521_PK_L42)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2521_PK_L42
Học phần GDTC 2 (GYM302_2521_BC_L22)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2521_BC_L22
Học phần GDTC 2 (GYM302_2521_BC_L21)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_2521_BC_L21
Học phần GDTC 2 (GYM302_252_1_D46)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_252_1_D46
Học phần GDTC 2 (GYM302_252_1_D15)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_252_1_D15
Học phần GDTC 2 (GYM302_252_1_D13)
Năm: 2025-2026 - Kỳ: HK02 - Khoa: Khoa Giáo dục thể chất và Quốc phòng - LHP: GYM302_252_1_D13